字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风旨
风旨
Nghĩa
1.指君主的旨意,意图。 2.泛指意旨,意图。 3.风格旨趣。
Chữ Hán chứa trong
风
旨