字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风晕
风晕
Nghĩa
1.谓太阳﹑月亮周围的光环。是刮风的预兆。
Chữ Hán chứa trong
风
晕