字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风月债
风月债
Nghĩa
1.犹情债。指男女相恋产生的纠葛。旧谓男女相恋是前生欠债,故称。
Chữ Hán chứa trong
风
月
债