字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风期
风期
Nghĩa
1.犹风信。 2.风度品格。 3.犹友谊﹑情谊。 4.风光。
Chữ Hán chứa trong
风
期