字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风木之悲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风木之悲
风木之悲
Nghĩa
1.比喻父母亡故,不及侍养的悲伤。
Chữ Hán chứa trong
风
木
之
悲