字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风术
风术
Nghĩa
1.古代以风占卜吉凶的一种术数。
Chữ Hán chứa trong
风
术