字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风格
风格
Nghĩa
①气度;作风~高ㄧ发扬助人为乐的高尚~。②一个时代、一个民族、一个流派或一个人的文艺作品所表现的主要的思想特点和艺术特点艺术~ㄧ民族~。
Chữ Hán chứa trong
风
格