字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风检
风检
Nghĩa
1.指对自身言行方面的检点约束。 2.犹风纪。
Chữ Hán chứa trong
风
检