字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风棱
风棱
Nghĩa
1.亦作"风棱"。 2.风威;使人敬畏的气势。 3.犹风骨。指刚正不阿的品格。
Chữ Hán chứa trong
风
棱