字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风概
风概
Nghĩa
1.亦作"风?"。 2.犹节操。 3.风度气概。 4.犹风骨。指诗文所体现的雄健有力的风格。
Chữ Hán chứa trong
风
概