字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风檐寸晷
风檐寸晷
Nghĩa
1.见"风檐寸晷"。
Chữ Hán chứa trong
风
檐
寸
晷
风檐寸晷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台