字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风毒
风毒
Nghĩa
1.指与所居处潮湿低下有关的致病因素。
Chữ Hán chứa trong
风
毒