字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风毛
风毛
Nghĩa
1.指毛羽随风飞散。 2.皮衣襟上和袖口处的装饰性皮毛边。
Chữ Hán chứa trong
风
毛