字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风毛雨血
风毛雨血
Nghĩa
1.指狩猎时禽兽毛血纷飞的情状。
Chữ Hán chứa trong
风
毛
雨
血