字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风汉
风汉
Nghĩa
1.言语行动颠狂的人。风,今写作"疯"。
Chữ Hán chứa trong
风
汉