字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风沫
风沫
Nghĩa
1.犹风浪。
Chữ Hán chứa trong
风
沫
风沫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台