字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风流债
风流债
Nghĩa
1.犹情债。指男女私情产生的纠葛。
Chữ Hán chứa trong
风
流
债