字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风流藴藉
风流藴藉
Nghĩa
1.形容人风雅潇洒,温文含蓄。 2.亦作"风流缊藉"。指诗文的意趣飘逸而含蓄。
Chữ Hán chứa trong
风
流
藴
藉