字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风流跌宕
风流跌宕
Nghĩa
1.气度超脱,潇洒放逸。
Chữ Hán chứa trong
风
流
跌
宕