字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风流阵
风流阵
Nghĩa
1.唐代宫廷中的一种游戏。 2.形容男女情事。
Chữ Hán chứa trong
风
流
阵