风浪

Nghĩa

①水面上的风和波浪~大,船颠簸得很厉害。②比喻艰险的遭遇久经~。

Chữ Hán chứa trong

风浪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台