字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风浪
风浪
Nghĩa
①水面上的风和波浪~大,船颠簸得很厉害。②比喻艰险的遭遇久经~。
Chữ Hán chứa trong
风
浪
风浪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台