字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风海
风海
Nghĩa
1.风和海涛;风向和海潮。 2.指刮着风的大海。
Chữ Hán chứa trong
风
海