字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风淫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风淫
风淫
Nghĩa
1.犹言群居淫乱。 2.中医学谓外感性疾病的致病因素之一。 3.指由此致病因素而得的病。
Chữ Hán chứa trong
风
淫