字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风清弊絶
风清弊絶
Nghĩa
1.谓社会风气良好,营私舞弊的事情绝迹。
Chữ Hán chứa trong
风
清
弊
絶
风清弊絶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台