字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风清月朗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风清月朗
风清月朗
Nghĩa
1.微风清凉,月光明朗。形容夜景美好。 2.比喻品性高洁。
Chữ Hán chứa trong
风
清
月
朗