字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风湿病 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风湿病
风湿病
Nghĩa
1.一种慢性而反复发作的全身性疾病,多见于较冷而潮湿的地区。心脏被侵犯时,心肌发炎,出现杂音﹑心慌﹑心跳过快等症状。关节被侵犯时,关节有局部红肿﹑剧痛等症状。
Chữ Hán chứa trong
风
湿
病