字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风火
风火
Nghĩa
1.风与火。 2.形容急;紧急。 3.火一样的热风。
Chữ Hán chứa trong
风
火