字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风火性
风火性
Nghĩa
1.比喻脾气暴躁,极易致怒。
Chữ Hán chứa trong
风
火
性
风火性 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台