字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风炉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风炉
风炉
Nghĩa
1.一种小型的炉子。古代多用于煮茶烫酒等。 2.今泛指炊事用的炉子。
Chữ Hán chứa trong
风
炉