字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风牛
风牛
Nghĩa
1.因雌雄相诱而走失的牛。亦喻毫不相干的事物。
Chữ Hán chứa trong
风
牛