字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风珂
风珂
Nghĩa
1.指马勒上随风摆动的玉制装饰品。
Chữ Hán chứa trong
风
珂