字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风瓢
风瓢
Nghĩa
1.指水瓢。古代常用以借指隐居生活。
Chữ Hán chứa trong
风
瓢