字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风疹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风疹
风疹
Nghĩa
由风疹病毒引起的急性传染病。多见于五岁以下儿童。冬、春两季好发。特征是低热、轻度上呼吸道感染、特殊斑丘疹。
Chữ Hán chứa trong
风
疹