字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风疹块 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风疹块
风疹块
Nghĩa
1.即荨麻疹。皮肤病,症状是局部皮肤突然成块地红肿,发痒,消退也很快,不留任何痕迹。常常复发。药物﹑寄生虫﹑血清﹑细菌感染﹑接触刺激性物质﹑冷﹑热等都能引起这种病。
Chữ Hán chứa trong
风
疹
块