字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风疾
风疾
Nghĩa
1.风的速度很快。亦比喻迅速。 2.指风痹﹑半身不遂等症。 3.疯病。神经错乱﹑精神失常。 4.麻风病。
Chữ Hán chứa trong
风
疾