字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风积作用 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风积作用
风积作用
Nghĩa
当风速减小时,风力减弱,风所挟带的沙粒等物质发生堆积的作用。堆积物质称为风积物,主要为沙和黄土。
Chữ Hán chứa trong
风
积
作
用