字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风筌
风筌
Nghĩa
1.犹风鉴。指相面术。
Chữ Hán chứa trong
风
筌