字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风纪扣
风纪扣
Nghĩa
制服、中山装等的领扣儿。扣上领扣儿显得整齐严肃,所以叫做风纪扣。
Chữ Hán chứa trong
风
纪
扣
风纪扣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台