字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风纹
风纹
Nghĩa
1.亦作"风文"。 2.因风吹而成的水波纹。
Chữ Hán chứa trong
风
纹