字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风缝
风缝
Nghĩa
1.细小的缝隙。 2.比喻微小的可能或机会。
Chữ Hán chứa trong
风
缝