字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风耗
风耗
Nghĩa
刮风造成的损耗煤厂安装的喷雾装置,减少了煤炭~。
Chữ Hán chứa trong
风
耗