字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风肉
风肉
Nghĩa
1.经过腌渍﹑洗晒﹑晾挂而制成的一种咸肉。
Chữ Hán chứa trong
风
肉