字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风胎
风胎
Nghĩa
1.古人以为某些鸟类可不直接交配而怀胎。
Chữ Hán chứa trong
风
胎