字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风胡子
风胡子
Nghĩa
1.亦称"风湖子"。亦称"风胡"。亦称"风壶"。 2.人名。春秋时楚国人,精于识剑﹑铸剑。
Chữ Hán chứa trong
风
胡
子