字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风脉
风脉
Nghĩa
1.指宅基地或坟地周围的风向﹑水流等形势。迷信者认为"风水"的好坏能决定宅主或葬者一家的祸福。
Chữ Hán chứa trong
风
脉