字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风花
风花
Nghĩa
1.风中的花。 2.指天空斑驳散乱的云气。 3.指起风前的大雾。 4.指用华丽辞藻写景状物的诗文。
Chữ Hán chứa trong
风
花