字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
风花雪月 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风花雪月
风花雪月
Nghĩa
①原指古典文学里描写自然景物的四种对象,后转喻堆砌词藻而内容贫乏的诗文。②指男女情爱的事。
Chữ Hán chứa trong
风
花
雪
月