字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风范
风范
Nghĩa
〈书〉风度;气派大家~ㄧ名将~。
Chữ Hán chứa trong
风
范