字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风萍浪迹
风萍浪迹
Nghĩa
1.比喻飘泊无定。
Chữ Hán chứa trong
风
萍
浪
迹