字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
风虎
风虎
Nghĩa
1.古人谓虎啸生风,故以"风虎"指相互感应或关联的事物。
Chữ Hán chứa trong
风
虎